facial hair

facial hair

A man trims his facial hair in front of the bathroom mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Lông trên mặt: "facial hair" chỉ toàn bộ lông mọc trên khuôn mặt của một người, đặc biệt nam giới. Bao gồm râu, ria mép, lông mày, lông mi, lông trên .
dụ sử dụng
  • (Nhiều nam giới bắt đầu mọc lông trên mặt trong giai đoạn dậy thì.)
  • (Anh ấy quyết định cạo sạch lông trên mặt để có vẻ ngoài gọn gàng hơn.)
  • (Một số phụ nữ cũng lông trên mặt đáng chú ý do thay đổi nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "facial hair growth": sự phát triển của lông trên mặt.
    • Facial hair growth is influenced by genetics and testosterone levels. (Sự phát triển lông trên mặt bị ảnh hưởng bởi di truyền nồng độ testosterone.)
  • "facial hair removal": tẩy lông trên mặt.
    • Laser treatment is a popular method for facial hair removal. (Điều trị bằng laser một phương pháp phổ biến để tẩy lông trên mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Beard (danh từ): râu (phần lông mọccằm ).
    • He has a thick beard. (Anh ấy bộ râu dày.)
  • Mustache (danh từ): ria mép (lông mọctrên môi trên).
    • She likes men with a mustache. ( ấy thích đàn ông ria mép.)
  • Whiskers (danh từ): râu (thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể chỉ lông mặt người một cách thân mật).
    • The cat's whiskers are very sensitive. (Râu của con mèo rất nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Facial hair thuật ngữ tổng quát nhất. Các từ đồng nghĩa cụ thể hơn bao gồm:
    • Beard: râu (chỉ phần lôngcằm ).
    • Mustache: ria mép.
    • Sideburns: tóc mai (lông mọc dọc theo hai bên ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "facial hair", nhưng có thể dùng động từ với :
    • Grow facial hair: để mọc lông trên mặt.
      • He is trying to grow facial hair for the first time. (Anh ấy đang cố để mọc lông trên mặt lần đầu tiên.)
    • Shave off facial hair: cạo sạch lông trên mặt.
      • She helped him shave off his facial hair. ( ấy đã giúp anh ấy cạo sạch lông trên mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Facial hair" thường không xuất hiện trong thành ngữ, nhưng thành ngữ liên quan đến râu:
    • "To beard the lion in his den": đương đầu với nguy hiểm hoặc đối mặt trực tiếp với kẻ thù.
      • He decided to beard the lion in his den and confront the boss. (Anh ấy quyết định đương đầu với nguy hiểm đối chất với sếp.)