facial hair
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Lông trên mặt: "facial hair" chỉ toàn bộ lông mọc trên khuôn mặt của một người, đặc biệt là ở nam giới. Bao gồm râu, ria mép, lông mày, lông mi, và lông tơ trên má.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nam giới bắt đầu mọc lông trên mặt trong giai đoạn dậy thì.)
- (Anh ấy quyết định cạo sạch lông trên mặt để có vẻ ngoài gọn gàng hơn.)
- (Một số phụ nữ cũng có lông trên mặt đáng chú ý do thay đổi nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "facial hair growth": sự phát triển của lông trên mặt.
- Facial hair growth is influenced by genetics and testosterone levels. (Sự phát triển lông trên mặt bị ảnh hưởng bởi di truyền và nồng độ testosterone.)
- "facial hair removal": tẩy lông trên mặt.
- Laser treatment is a popular method for facial hair removal. (Điều trị bằng laser là một phương pháp phổ biến để tẩy lông trên mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Beard (danh từ): râu (phần lông mọc ở cằm và má).
- He has a thick beard. (Anh ấy có bộ râu dày.)
- Mustache (danh từ): ria mép (lông mọc ở trên môi trên).
- She likes men with a mustache. (Cô ấy thích đàn ông có ria mép.)
- Whiskers (danh từ): râu (thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể chỉ lông mặt người một cách thân mật).
- The cat's whiskers are very sensitive. (Râu của con mèo rất nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Facial hair là thuật ngữ tổng quát nhất. Các từ đồng nghĩa cụ thể hơn bao gồm:
- Beard: râu (chỉ phần lông ở cằm và má).
- Mustache: ria mép.
- Sideburns: tóc mai (lông mọc dọc theo hai bên má).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "facial hair", nhưng có thể dùng động từ với nó:
- Grow facial hair: để mọc lông trên mặt.
- He is trying to grow facial hair for the first time. (Anh ấy đang cố để mọc lông trên mặt lần đầu tiên.)
- Shave off facial hair: cạo sạch lông trên mặt.
- She helped him shave off his facial hair. (Cô ấy đã giúp anh ấy cạo sạch lông trên mặt.)
Thành ngữ liên quan
- "Facial hair" thường không xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thành ngữ liên quan đến râu:
- "To beard the lion in his den": đương đầu với nguy hiểm hoặc đối mặt trực tiếp với kẻ thù.
- He decided to beard the lion in his den and confront the boss. (Anh ấy quyết định đương đầu với nguy hiểm và đối chất với sếp.)